德韶国师 đức thiều quốc sư Hán Việt: đức thiều quốc sư Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 韶 (thiều) + 国 (quốc) + 师 (sư)Hán Việtđức thiều quốc sưCấu tạo德 + 韶 + 国 + 师 · đức + thiều + quốc + sư nghĩa thành phần: đức + thiều + quốc + sư