德高 dé gāo · đức cao Hán Việt: đức cao · Pinyin: dé gāo Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 高 (cao)Pinyindé gāoHán Việtđức caoCấu tạo德 + 高 · đức + cao nghĩa thành phần: đức + cao