德高

dé gāođức cao

Hán Việt: đức cao · Pinyin: dé gāo

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong thánh

Đức

  • Handedict heiligsprechen

Từ liên quan

Gần nghĩa

德高的 · 德高望重 · 德高望尊 · 德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴