德齒 dé chǐ · đức xỉ Hán Việt: đức xỉ · Pinyin: dé chǐ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 齒 (xỉ)Pinyindé chǐHán Việtđức xỉCấu tạo德 + 齒 · đức + xỉ nghĩa thành phần: đức + xỉ