徹卷 chè juǎn · triệt quyển Hán Việt: triệt quyển · Pinyin: chè juǎn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 卷 (quyển)Pinyinchè juǎnHán Việttriệt quyểnCấu tạo徹 + 卷 · triệt + quyển nghĩa thành phần: triệt + quyển