徹官 chè guān · triệt quan Hán Việt: triệt quan · Pinyin: chè guān Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 官 (quan)Pinyinchè guānHán Việttriệt quanCấu tạo徹 + 官 · triệt + quan nghĩa thành phần: triệt + quan