徹旦 chè dàn · triệt đán Hán Việt: triệt đán · Pinyin: chè dàn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 旦 (đán)Pinyinchè dànHán Việttriệt đánCấu tạo徹 + 旦 · triệt + đán nghĩa thành phần: triệt + đán