徹晝 chè zhòu · triệt trú Hán Việt: triệt trú · Pinyin: chè zhòu Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 晝 (trú)Pinyinchè zhòuHán Việttriệt trúCấu tạo徹 + 晝 · triệt + trú nghĩa thành phần: triệt + trú