徹案 chè àn · triệt án Hán Việt: triệt án · Pinyin: chè àn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 案 (án)Pinyinchè ànHán Việttriệt ánCấu tạo徹 + 案 · triệt + án nghĩa thành phần: triệt + án