徹棘 chè jí · triệt cức Hán Việt: triệt cức · Pinyin: chè jí Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 棘 (cức)Pinyinchè jíHán Việttriệt cứcCấu tạo徹 + 棘 · triệt + cức nghĩa thành phần: triệt + cức