徹瑟 chè sè · triệt sắt Hán Việt: triệt sắt · Pinyin: chè sè Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 瑟 (sắt)Pinyinchè sèHán Việttriệt sắtCấu tạo徹 + 瑟 · triệt + sắt nghĩa thành phần: triệt + sắt