徹白 chè bái · triệt bạch Hán Việt: triệt bạch · Pinyin: chè bái Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 白 (bạch)Pinyinchè báiHán Việttriệt bạchCấu tạo徹 + 白 · triệt + bạch nghĩa thành phần: triệt + bạch