徹簾 chè lián · triệt liêm Hán Việt: triệt liêm · Pinyin: chè lián Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 簾 (liêm)Pinyinchè liánHán Việttriệt liêmCấu tạo徹 + 簾 · triệt + liêm nghĩa thành phần: triệt + liêm