徹縣 chè xiàn · triệt huyền Hán Việt: triệt huyền · Pinyin: chè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 縣 (huyền)Pinyinchè xiànHán Việttriệt huyềnCấu tạo徹 + 縣 · triệt + huyền nghĩa thành phần: triệt + huyền