徹膳 chè shàn · triệt thiện Hán Việt: triệt thiện · Pinyin: chè shàn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 膳 (thiện)Pinyinchè shànHán Việttriệt thiệnCấu tạo徹 + 膳 · triệt + thiện nghĩa thành phần: triệt + thiện