徹膽 chè dǎn · triệt đảm Hán Việt: triệt đảm · Pinyin: chè dǎn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 膽 (đảm)Pinyinchè dǎnHán Việttriệt đảmCấu tạo徹 + 膽 · triệt + đảm nghĩa thành phần: triệt + đảm