徹行 chè xíng · triệt hành Hán Việt: triệt hành · Pinyin: chè xíng Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 行 (hành)Pinyinchè xíngHán Việttriệt hànhCấu tạo徹 + 行 · triệt + hành nghĩa thành phần: triệt + hành