徹裏徹外
triệt lí triệt ngoại
Hán Việt: triệt lí triệt ngoại · Pinyin: chè lǐ chè wài
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 徹裡徹外 hèlǐchèwài f.e. out and out; through and through; downright; in every sense
Hán Việt: triệt lí triệt ngoại · Pinyin: chè lǐ chè wài