徹身 chè shēn · triệt thân Hán Việt: triệt thân · Pinyin: chè shēn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 身 (thân)Pinyinchè shēnHán Việttriệt thânCấu tạo徹 + 身 · triệt + thân nghĩa thành phần: triệt + thân