徹重 chè zhòng · triệt trọng Hán Việt: triệt trọng · Pinyin: chè zhòng Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 重 (trọng)Pinyinchè zhòngHán Việttriệt trọngCấu tạo徹 + 重 · triệt + trọng nghĩa thành phần: triệt + trọng