徹饌 chè zhuàn · triệt soạn Hán Việt: triệt soạn · Pinyin: chè zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 饌 (soạn)Pinyinchè zhuànHán Việttriệt soạnCấu tạo徹 + 饌 · triệt + soạn nghĩa thành phần: triệt + soạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將宴席徹去,表示飲食已畢。唐.白行簡《李娃傳》:「乃張燭進饌,品味甚盛,徹饌,姥起。」