徹齊 chè qí · triệt tề Hán Việt: triệt tề · Pinyin: chè qí Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 齊 (tề)Pinyinchè qíHán Việttriệt tềCấu tạo徹 + 齊 · triệt + tề nghĩa thành phần: triệt + tề