徼亭

jiǎo tíngkiếu đình

Hán Việt: kiếu đình · Pinyin: jiǎo tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.边境的哨所。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

巡邏警戒的哨站。《戰國策.韓策一》:「為除守徼亭鄣塞,見卒不過二十萬而已矣。」

Cấu tạo: 徼 (kiếu) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạm tuần tra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巡邏警戒的哨站。《戰國策.韓策一》:「為除守徼亭鄣塞,見卒不過二十萬而已矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.边境的哨所。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖 · 亭長