徼亭
kiếu đình
Hán Việt: kiếu đình · Pinyin: jiǎo tíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 巡邏警戒的哨站。《戰國策.韓策一》:「為除守徼亭鄣塞,見卒不過二十萬而已矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边境的哨所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.边境的哨所。
Hán Việt: kiếu đình · Pinyin: jiǎo tíng