徼人 jiǎo rén·kiếu nhân Hán Việt: kiếu nhân · Pinyin: jiǎo rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.边民。 Cấu tạo: 徼 (kiếu) + 人 (nhân)Pinyinjiǎo rénHán Việtkiếu nhânCấu tạo徼 + 人 · kiếu + nhân nghĩa thành phần: kiếu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.边民。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人