徼人 jiǎo rén · kiếu nhân Hán Việt: kiếu nhân · Pinyin: jiǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 徼 (kiếu) + 人 (nhân)Pinyinjiǎo rénHán Việtkiếu nhânCấu tạo徼 + 人 · kiếu + nhân nghĩa thành phần: kiếu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边民。Tân Hoa Tự Điển 1.边民。