徼劫 jiǎo jié · kiếu kiếp Hán Việt: kiếu kiếp · Pinyin: jiǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 徼 (kiếu) + 劫 (kiếp)Pinyinjiǎo jiéHán Việtkiếu kiếpCấu tạo徼 + 劫 · kiếu + kiếp nghĩa thành phần: kiếu + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦截。Tân Hoa Tự Điển 1.拦截。