徼巡

jiǎo xún kiếu tuần

Hán Việt: kiếu tuần · Pinyin: jiǎo xún

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếu) + (tuần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巡察。唐.柳宗元〈古東門行〉:「赤丸夜語飛電光,徼巡司隸眠如羊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡查。

Eng

  • Cihui 徼巡 iàoxún v. make the rounds of inspection