徼绕 kiếu nhiễu Hán Việt: kiếu nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 徼 (kiếu) + 绕 (nhiễu)Hán Việtkiếu nhiễuCấu tạo徼 + 绕 · kiếu + nhiễu nghĩa thành phần: kiếu + nhiễu