徼迎 jiǎo yíng · kiếu nghênh Hán Việt: kiếu nghênh · Pinyin: jiǎo yíng Tổng quan Cấu tạo: 徼 (kiếu) + 迎 (nghênh)Pinyinjiǎo yíngHán Việtkiếu nghênhCấu tạo徼 + 迎 · kiếu + nghênh nghĩa thành phần: kiếu + nghênh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合。