徼遮

jiǎo zhē kiếu già

Hán Việt: kiếu già · Pinyin: jiǎo zhē

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếu) + (già)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦截; 指反复核实,排除虚妄的成分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦截。 2.指反复核实,排除虚妄的成分。