徽儀 huī yí · huy nghi Hán Việt: huy nghi · Pinyin: huī yí Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 儀 (nghi)Pinyinhuī yíHán Việthuy nghiCấu tạo徽 + 儀 · huy + nghi nghĩa thành phần: huy + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的仪容。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的仪容。