徽命

huī mìng huy mệnh

Hán Việt: huy mệnh · Pinyin: huī mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大命。指天命; 大命。指诏命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大命。指天命。 2.大命。指诏命。