徽客

huī kè huy khách

Hán Việt: huy khách · Pinyin: huī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指徽州籍的客商。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指徽州籍的客商。