徽容 huī róng · huy dung Hán Việt: huy dung · Pinyin: huī róng Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 容 (dung)Pinyinhuī róngHán Việthuy dungCấu tạo徽 + 容 · huy + dung nghĩa thành phần: huy + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的风范;美好的容貌; 用为画像的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的风范;美好的容貌。 2.用为画像的美称。