徽幫 huī bāng · huy bang Hán Việt: huy bang · Pinyin: huī bāng Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 幫 (bang)Pinyinhuī bāngHán Việthuy bangCấu tạo徽 + 幫 · huy + bang nghĩa thành phần: huy + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧指徽州籍商人在经商过程中因同乡﹑业务关系而结成的商业行帮。参见"徽商"。