徽幫 huī bāng · huy bang Hán Việt: huy bang · Pinyin: huī bāng Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 幫 (bang)Pinyinhuī bāngHán Việthuy bangCấu tạo徽 + 幫 · huy + bang nghĩa thành phần: huy + bang