徽廟 huī miào · huy miếu Hán Việt: huy miếu · Pinyin: huī miào Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 廟 (miếu)Pinyinhuī miàoHán Việthuy miếuCấu tạo徽 + 廟 · huy + miếu nghĩa thành phần: huy + miếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北宋皇帝赵佶庙号徽宗﹐宋人因称徽宗为"徽庙"。Tân Hoa Tự Điển 1.北宋皇帝赵佶庙号徽宗﹐宋人因称徽宗为"徽庙"。