徽弦 huī xián · huy huyền Hán Việt: huy huyền · Pinyin: huī xián Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 弦 (huyền)Pinyinhuī xiánHán Việthuy huyềnCấu tạo徽 + 弦 · huy + huyền nghĩa thành phần: huy + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"徽弦"。