徽志 huī zhì · huy chí Hán Việt: huy chí · Pinyin: huī zhì Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 志 (chí)Pinyinhuī zhìHán Việthuy chíCấu tạo徽 + 志 · huy + chí nghĩa thành phần: huy + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标志。Tân Hoa Tự Điển 1.标志。