徽數

huī shù huy sổ

Hán Việt: huy sổ · Pinyin: huī shù

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓褒赐封赏之礼数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓褒赐封赏之礼数。