徽文 huī wén · huy văn Hán Việt: huy văn · Pinyin: huī wén Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 文 (văn)Pinyinhuī wénHán Việthuy vănCấu tạo徽 + 文 · huy + văn nghĩa thành phần: huy + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛美之文德; 美好的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.盛美之文德。 2.美好的诗文。