徽顯 huī xiǎn · huy hiển Hán Việt: huy hiển · Pinyin: huī xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 顯 (hiển)Pinyinhuī xiǎnHán Việthuy hiểnCấu tạo徽 + 顯 · huy + hiển nghĩa thành phần: huy + hiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美好显明。《文选.左思》"乾坤交泰而絪缊,嘉祥徽显而豫作。"李周翰注"徽,美也。"一说,同"微显"。谓显示隐微。