徽望 huī wàng · huy vọng Hán Việt: huy vọng · Pinyin: huī wàng Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 望 (vọng)Pinyinhuī wàngHán Việthuy vọngCấu tạo徽 + 望 · huy + vọng nghĩa thành phần: huy + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的声望。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的声望。