徽欽 huī qīn · huy khâm Hán Việt: huy khâm · Pinyin: huī qīn Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 欽 (khâm)Pinyinhuī qīnHán Việthuy khâmCấu tạo徽 + 欽 · huy + khâm nghĩa thành phần: huy + khâm