徽烈
huy liệt
Hán Việt: huy liệt · Pinyin: huī liè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宏大、偉大的功業。南朝梁.劉勰《文心雕龍.原道》:「重以公旦多材,振其徽烈,制詩緝頌,斧藻群言。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宏业﹐伟业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宏业﹐伟业。
Hán Việt: huy liệt · Pinyin: huī liè