徽物 huī wù · huy vật Hán Việt: huy vật · Pinyin: huī wù Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 物 (vật)Pinyinhuī wùHán Việthuy vậtCấu tạo徽 + 物 · huy + vật nghĩa thành phần: huy + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指区别等级的标志物,如旌旗﹑服饰等。Tân Hoa Tự Điển 1.指区别等级的标志物,如旌旗﹑服饰等。