徽猛 huī měng · huy mãnh Hán Việt: huy mãnh · Pinyin: huī měng Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 猛 (mãnh)Pinyinhuī měngHán Việthuy mãnhCấu tạo徽 + 猛 · huy + mãnh nghĩa thành phần: huy + mãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓束缚猛兽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓束缚猛兽。