徽猷 huī yóu · huy du Hán Việt: huy du · Pinyin: huī yóu Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 猷 (du)Pinyinhuī yóuHán Việthuy duCấu tạo徽 + 猷 · huy + du nghĩa thành phần: huy + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美善之道。猷﹐道。指修养﹑本事等。Tân Hoa Tự Điển 1.美善之道。猷﹐道。指修养﹑本事等。