徽班

huī bān huy ban

Hán Việt: huy ban · Pinyin: huī bān

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徽剧班社的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徽剧班社的省称。