徽真 huī zhēn · huy chân Hán Việt: huy chân · Pinyin: huī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 真 (chân)Pinyinhuī zhēnHán Việthuy chânCấu tạo徽 + 真 · huy + chân nghĩa thành phần: huy + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美人的肖像。Tân Hoa Tự Điển 1.美人的肖像。