徽睇 huī dì · huy thê Hán Việt: huy thê · Pinyin: huī dì Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 睇 (thê)Pinyinhuī dìHán Việthuy thêCấu tạo徽 + 睇 · huy + thê nghĩa thành phần: huy + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹美盼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹美盼。