徽祖 huī zǔ · huy tổ Hán Việt: huy tổ · Pinyin: huī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 祖 (tổ)Pinyinhuī zǔHán Việthuy tổCấu tạo徽 + 祖 · huy + tổ nghĩa thành phần: huy + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋徽宗。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋徽宗。